опере́ться
Dấu sắc trên опере́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опере́ться nghĩa là dựa vào, tựa vào.
Nghĩa của опере́ться
Thể hoàn thành của опира́ться.
Động từ
- Dựa vào, tựa vào, chống vào, tì vào.
Cặp thể của опере́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опере́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обопру́сь |
| ты | обопрёшься |
| он / она́ / оно́ | обопрётся |
| мы | обопрёмся |
| вы | обопрётесь |
| они́ | обопру́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опёрся |
| Giống cái (она́) | оперла́сь |
| Giống trung (оно́) | оперло́сь |
| Số nhiều (они́) | оперли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обопри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обопри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
опереться nghĩa là gì?
опереться (động từ) nghĩa là dựa vào, tựa vào.
опереться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опере́ться (phiên âm Latinh operétʹsja, IPA [ɐpʲɪˈrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.