оперяться
thể chưa hoàn thành
operjatʹsja
giọng máy của trình duyệt
оперяться nghĩa là mọc lông.
Nghĩa của оперяться
Động từ
- Mọc lông; (nghĩa bóng) mọc lông mọc cánh, đủ lông đủ cánh, trưởng thành, khá giả lên.
Cặp thể của оперяться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
оперяться nghĩa là gì?
оперяться (động từ) nghĩa là mọc lông.
оперяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оперяться (phiên âm Latinh operjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.