TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оперяться

thể chưa hoàn thành
operjatʹsja giọng máy của trình duyệt

оперяться nghĩa là mọc lông.

Nghĩa của оперяться

Động từ

  1. Mọc lông; (nghĩa bóng) mọc lông mọc cánh, đủ lông đủ cánh, trưởng thành, khá giả lên.

Cặp thể của оперяться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

оперяться nghĩa là gì?

оперяться (động từ) nghĩa là mọc lông.

оперяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оперяться (phiên âm Latinh operjatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.