TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опери́ться

thể hoàn thành
operítʹsja[ɐpʲɪˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опери́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опери́ться nghĩa là mọc lông.

Nghĩa của опери́ться

Thể hoàn thành của оперяться.

Động từ

  1. Mọc lông; (nghĩa bóng) mọc lông mọc cánh, đủ lông đủ cánh, trưởng thành, khá giả lên.

Cặp thể của опери́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опери́ться

NgôiTương lai
яоперю́сь
тыопери́шься
он / она́ / оно́опери́тся
мыопери́мся
выопери́тесь
они́оперя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опери́лся
Giống cái (она́)опери́лась
Giống trung (оно́)опери́лось
Số nhiều (они́)опери́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опери́тесь

Họ từ của опери́ться

Câu hỏi thường gặp

опериться nghĩa là gì?

опериться (động từ) nghĩa là mọc lông.

опериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опери́ться (phiên âm Latinh operítʹsja, IPA [ɐpʲɪˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.