опери́ться
Dấu sắc trên опери́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опери́ться nghĩa là mọc lông.
Nghĩa của опери́ться
Thể hoàn thành của оперяться.
Động từ
- Mọc lông; (nghĩa bóng) mọc lông mọc cánh, đủ lông đủ cánh, trưởng thành, khá giả lên.
Cặp thể của опери́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опери́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оперю́сь |
| ты | опери́шься |
| он / она́ / оно́ | опери́тся |
| мы | опери́мся |
| вы | опери́тесь |
| они́ | оперя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опери́лся |
| Giống cái (она́) | опери́лась |
| Giống trung (оно́) | опери́лось |
| Số nhiều (они́) | опери́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опери́тесь |
Họ từ của опери́ться
Câu hỏi thường gặp
опериться nghĩa là gì?
опериться (động từ) nghĩa là mọc lông.
опериться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опери́ться (phiên âm Latinh operítʹsja, IPA [ɐpʲɪˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.