TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опеча́тать

thể hoàn thành
opečátatʹ[ɐpʲɪˈt͡ɕatətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опеча́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опеча́тать nghĩa là niêm phong, niêm lại.

Nghĩa của опеча́тать

Thể hoàn thành của опеча́тывать.

Động từ

  1. Niêm phong, niêm... lại.

Cặp thể của опеча́тать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опеча́тать

NgôiTương lai
яопеча́таю
тыопеча́таешь
он / она́ / оно́опеча́тает
мыопеча́таем
выопеча́таете
они́опеча́тают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опеча́тал
Giống cái (она́)опеча́тала
Giống trung (оно́)опеча́тало
Số nhiều (они́)опеча́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опеча́тай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опеча́тайте

Câu hỏi thường gặp

опечатать nghĩa là gì?

опечатать (động từ) nghĩa là niêm phong, niêm lại.

опечатать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опеча́тать (phiên âm Latinh opečátatʹ, IPA [ɐpʲɪˈt͡ɕatətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.