опеча́тывать
Dấu sắc trên опеча́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опеча́тывать nghĩa là niêm phong, niêm lại.
Nghĩa của опеча́тывать
Động từ
- Niêm phong, niêm... lại.
Cặp thể của опеча́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опеча́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опеча́тываю |
| ты | опеча́тываешь |
| он / она́ / оно́ | опеча́тывает |
| мы | опеча́тываем |
| вы | опеча́тываете |
| они́ | опеча́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опечатывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опеча́тывал |
| Giống cái (она́) | опеча́тывала |
| Giống trung (оно́) | опеча́тывало |
| Số nhiều (они́) | опеча́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опеча́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опеча́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
опечатывать nghĩa là gì?
опечатывать (động từ) nghĩa là niêm phong, niêm lại.
опечатывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опеча́тывать (phiên âm Latinh opečátyvatʹ, IPA [ɐpʲɪˈt͡ɕatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.