TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оплоша́ть

thể hoàn thành
oplošátʹ[ɐpɫɐˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оплоша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оплоша́ть nghĩa là bị sơ suất, sơ ý.

Nghĩa của оплоша́ть

Động từ

  1. Bị sơ suất, sơ ý.
    • смотри́, не оплоша́й!liệu đấy! đừng [để] sơ suất nhé!

Cặp thể của оплоша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оплоша́ть

NgôiTương lai
яоплоша́ю
тыоплоша́ешь
он / она́ / оно́оплоша́ет
мыоплоша́ем
выоплоша́ете
они́оплоша́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оплоша́л
Giống cái (она́)оплоша́ла
Giống trung (оно́)оплоша́ло
Số nhiều (они́)оплоша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оплоша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оплоша́йте

Câu hỏi thường gặp

оплошать nghĩa là gì?

оплошать (động từ) nghĩa là bị sơ suất, sơ ý.

оплошать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оплоша́ть (phiên âm Latinh oplošátʹ, IPA [ɐpɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.