оплоша́ть
Dấu sắc trên оплоша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оплоша́ть nghĩa là bị sơ suất, sơ ý.
Nghĩa của оплоша́ть
Động từ
- Bị sơ suất, sơ ý.
- смотри́, не оплоша́й!liệu đấy! đừng [để] sơ suất nhé!
Cặp thể của оплоша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оплоша́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оплоша́ю |
| ты | оплоша́ешь |
| он / она́ / оно́ | оплоша́ет |
| мы | оплоша́ем |
| вы | оплоша́ете |
| они́ | оплоша́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оплоша́л |
| Giống cái (она́) | оплоша́ла |
| Giống trung (оно́) | оплоша́ло |
| Số nhiều (они́) | оплоша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оплоша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оплоша́йте |
Câu hỏi thường gặp
оплошать nghĩa là gì?
оплошать (động từ) nghĩa là bị sơ suất, sơ ý.
оплошать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оплоша́ть (phiên âm Latinh oplošátʹ, IPA [ɐpɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.