TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тверды́ня

giống cáibất động vật
tverdýnja[tvʲɪrˈdɨnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тверды́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тверды́ня nghĩa là pháo đài, thành trì.

Nghĩa của тверды́ня

Danh từ

  1. Pháo đài, thành trì, dinh lũy.

Biến cách của тверды́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тверды́нятверды́ни
Sinh cách кого? чего?тверды́нитверды́нь
Tặng cách кому? чему?тверды́нетверды́ням
Đối cách кого? что?тверды́нютверды́ни
Công cụ cách кем? чем?тверды́нейтверды́нями
Giới cách о ком? о чём?тверды́нетверды́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тверды́ня

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

твердыня nghĩa là gì?

твердыня (danh từ) nghĩa là pháo đài, thành trì.

твердыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тверды́ня (phiên âm Latinh tverdýnja, IPA [tvʲɪrˈdɨnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.