плоша́ть
Dấu sắc trên плоша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плоша́ть nghĩa là lầm lỡ, bị hớ.
Nghĩa của плоша́ть
Động từ
- khẩu ngữ Lầm lỡ, bị hớ, để sơ suất, phạm sai lầm.
Cặp thể của плоша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ плоша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плоша́ю |
| ты | плоша́ешь |
| он / она́ / оно́ | плоша́ет |
| мы | плоша́ем |
| вы | плоша́ете |
| они́ | плоша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плошать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плоша́л |
| Giống cái (она́) | плоша́ла |
| Giống trung (оно́) | плоша́ло |
| Số nhiều (они́) | плоша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плоша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плоша́йте |
Câu hỏi thường gặp
плошать nghĩa là gì?
плошать (động từ) nghĩa là lầm lỡ, bị hớ.
плошать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плоша́ть (phiên âm Latinh plošátʹ, IPA [pɫɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.