TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опора́жнивать

thể chưa hoàn thành
oporážnivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опора́жнивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опора́жнивать nghĩa là rót hết, trút hết.

Nghĩa của опора́жнивать

Động từ

  1. Rót hết, trút hết, dốc hết, uống hết, nốc sạch, đổ... ra hết.

Cặp thể của опора́жнивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опора́жнивать

NgôiHiện tại
яопора́жниваю
тыопора́жниваешь
он / она́ / оно́опора́жнивает
мыопора́жниваем
выопора́жниваете
они́опора́жнивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опоражнивать.

Quá khứ

Giống đực (он)опора́жнивал
Giống cái (она́)опора́жнивала
Giống trung (оно́)опора́жнивало
Số nhiều (они́)опора́жнивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опора́жнивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опора́жнивайте

Câu hỏi thường gặp

опоражнивать nghĩa là gì?

опоражнивать (động từ) nghĩa là rót hết, trút hết.

опоражнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опора́жнивать (phiên âm Latinh oporážnivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.