опорожни́ть
Dấu sắc trên опорожни́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опорожни́ть nghĩa là rót hết, trút hết, tẩy trống, tẩy sạch.
Nghĩa của опорожни́ть
Thể hoàn thành của опора́жнивать.
Động từ
- Rót hết, trút hết, dốc hết, uống hết, nốc sạch, đổ... ra hết.
- Tẩy trống, tẩy sạch.
Cặp thể của опорожни́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опорожни́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опорожню́ |
| ты | опорожни́шь |
| он / она́ / оно́ | опорожни́т |
| мы | опорожни́м |
| вы | опорожни́те |
| они́ | опорожня́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опорожни́л |
| Giống cái (она́) | опорожни́ла |
| Giống trung (оно́) | опорожни́ло |
| Số nhiều (они́) | опорожни́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опорожни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опорожни́те |
Câu hỏi thường gặp
опорожнить nghĩa là gì?
опорожнить (động từ) nghĩa là rót hết, trút hết, tẩy trống, tẩy sạch.
опорожнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опорожни́ть (phiên âm Latinh oporožnítʹ, IPA [ɐpərɐʐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.