TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опорожня́ть

thể chưa hoàn thành
oporožnjátʹ[ɐpərɐʐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опорожня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опорожня́ть nghĩa là rót hết, trút hết, tẩy trống, tẩy sạch.

Nghĩa của опорожня́ть

Nghĩa lấy theo mục опоражнивать.

Động từ

  1. Rót hết, trút hết, dốc hết, uống hết, nốc sạch, đổ... ra hết.
  2. Tẩy trống, tẩy sạch.

Cặp thể của опорожня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опорожня́ть

NgôiHiện tại
яопорожня́ю
тыопорожня́ешь
он / она́ / оно́опорожня́ет
мыопорожня́ем
выопорожня́ете
они́опорожня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опорожнять.

Quá khứ

Giống đực (он)опорожня́л
Giống cái (она́)опорожня́ла
Giống trung (оно́)опорожня́ло
Số nhiều (они́)опорожня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опорожня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опорожня́йте

Câu hỏi thường gặp

опорожнять nghĩa là gì?

опорожнять (động từ) nghĩa là rót hết, trút hết, tẩy trống, tẩy sạch.

опорожнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опорожня́ть (phiên âm Latinh oporožnjátʹ, IPA [ɐpərɐʐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.