TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оправда́ться

thể hoàn thành
opravdátʹsja[ɐprɐvˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оправда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оправда́ться nghĩa là tự biện hộ, biện bạch, là đúng, là cần thiết.

Nghĩa của оправда́ться

Thể hoàn thành của опра́вдываться.

Động từ

  1. Tự biện hộ, biện bạch, biện minh, biện giải, bào chữa.
  2. [tỏ ra] là đúng, là cần thiết, là thích đáng, là có lợi.
  3. Viện cớ, lấy cớ.
  4. Được bù lại.

Cặp thể của оправда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оправда́ться

NgôiTương lai
яоправда́юсь
тыоправда́ешься
он / она́ / оно́оправда́ется
мыоправда́емся
выоправда́етесь
они́оправда́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оправда́лся
Giống cái (она́)оправда́лась
Giống trung (оно́)оправда́лось
Số nhiều (они́)оправда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оправда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оправда́йтесь

Họ từ của оправда́ться

Câu hỏi thường gặp

оправдаться nghĩa là gì?

оправдаться (động từ) nghĩa là tự biện hộ, biện bạch, là đúng, là cần thiết.

оправдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оправда́ться (phiên âm Latinh opravdátʹsja, IPA [ɐprɐvˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.