оправля́ться
Dấu sắc trên оправля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оправля́ться nghĩa là sửa lại, chữa lại, bình phục, hồi phục.
Nghĩa của оправля́ться
Động từ
- поправлять платье, прическу Sửa lại, chữa lại, chỉnh lại.
- после болезни Bình phục, hồi phục, hồi sức, lại người, lại sức.
- после разорения, поражения и т. п. Hồi phục, phục hồi.
- справляться с волнением, испугом и т. п. Hoàn hồn, trấn tĩnh lại.
- khẩu ngữ отправлять естественную надобность Đi giải, đi ngoài.
Cặp thể của оправля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оправля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оправля́юсь |
| ты | оправля́ешься |
| он / она́ / оно́ | оправля́ется |
| мы | оправля́емся |
| вы | оправля́етесь |
| они́ | оправля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оправляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оправля́лся |
| Giống cái (она́) | оправля́лась |
| Giống trung (оно́) | оправля́лось |
| Số nhiều (они́) | оправля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оправля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оправля́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оправля́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của оправля́ться
Câu hỏi thường gặp
оправляться nghĩa là gì?
оправляться (động từ) nghĩa là sửa lại, chữa lại, bình phục, hồi phục.
оправляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оправля́ться (phiên âm Latinh opravljátʹsja, IPA [ɐprɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.