определи́ть
Dấu sắc trên определи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
определи́ть nghĩa là xác định, định, định nghĩa.
Nghĩa của определи́ть
Thể hoàn thành của определя́ть.
Động từ
- Xác định, định.
- Định nghĩa.
- Ấn định, quy định, qui định, định.
- Quyết định, định đoạt.
Cặp thể của определи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ определи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | определю́ |
| ты | определи́шь |
| он / она́ / оно́ | определи́т |
| мы | определи́м |
| вы | определи́те |
| они́ | определя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | определи́л |
| Giống cái (она́) | определи́ла |
| Giống trung (оно́) | определи́ло |
| Số nhiều (они́) | определи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | определи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | определи́те |
Họ từ của определи́ть
Câu ví dụ với определи́ть
- Момент возникновения человека невозможно определить точно. Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13597465
- Нельзя точно определить, когда появились люди. Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13597468
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
определить nghĩa là gì?
определить (động từ) nghĩa là xác định, định, định nghĩa.
определить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là определи́ть (phiên âm Latinh opredelítʹ, IPA [ɐprʲɪdʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.