TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опроверга́ть

thể chưa hoàn thành
oprovergátʹ[ɐprəvʲɪrˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опроверга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опроверга́ть nghĩa là cải chính, bác bỏ.

Nghĩa của опроверга́ть

Động từ

  1. Cải chính, bác bỏ, bác... đi. + đối cách

Cặp thể của опроверга́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опроверга́ть

NgôiHiện tại
яопроверга́ю
тыопроверга́ешь
он / она́ / оно́опроверга́ет
мыопроверга́ем
выопроверга́ете
они́опроверга́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опровергать.

Quá khứ

Giống đực (он)опроверга́л
Giống cái (она́)опроверга́ла
Giống trung (оно́)опроверга́ло
Số nhiều (они́)опроверга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опроверга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опроверга́йте

Họ từ của опроверга́ть

Câu hỏi thường gặp

опровергать nghĩa là gì?

опровергать (động từ) nghĩa là cải chính, bác bỏ.

опровергать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опроверга́ть (phiên âm Latinh oprovergátʹ, IPA [ɐprəvʲɪrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.