опроверга́ть
Dấu sắc trên опроверга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опроверга́ть nghĩa là cải chính, bác bỏ.
Nghĩa của опроверга́ть
Động từ
- Cải chính, bác bỏ, bác... đi. + đối cách
Cặp thể của опроверга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опроверга́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опроверга́ю |
| ты | опроверга́ешь |
| он / она́ / оно́ | опроверга́ет |
| мы | опроверга́ем |
| вы | опроверга́ете |
| они́ | опроверга́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опровергать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опроверга́л |
| Giống cái (она́) | опроверга́ла |
| Giống trung (оно́) | опроверга́ло |
| Số nhiều (они́) | опроверга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опроверга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опроверга́йте |
Họ từ của опроверга́ть
Câu hỏi thường gặp
опровергать nghĩa là gì?
опровергать (động từ) nghĩa là cải chính, bác bỏ.
опровергать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опроверга́ть (phiên âm Latinh oprovergátʹ, IPA [ɐprəvʲɪrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.