TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опублико́вывать

thể chưa hoàn thành
opublikóvyvatʹ[ɐpʊblʲɪˈkovɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опублико́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опублико́вывать nghĩa là đăng.

Nghĩa của опублико́вывать

Động từ

  1. Đăng; (закон) công bố, ban bố, ban hành. + đối cách

Cặp thể của опублико́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опублико́вывать

NgôiHiện tại
яопублико́вываю
тыопублико́вываешь
он / она́ / оно́опублико́вывает
мыопублико́вываем
выопублико́вываете
они́опублико́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опубликовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)опублико́вывал
Giống cái (она́)опублико́вывала
Giống trung (оно́)опублико́вывало
Số nhiều (они́)опублико́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опублико́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опублико́вывайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опублико́вывать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

опубликовывать nghĩa là gì?

опубликовывать (động từ) nghĩa là đăng.

опубликовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опублико́вывать (phiên âm Latinh opublikóvyvatʹ, IPA [ɐpʊblʲɪˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.