опублико́вывать
Dấu sắc trên опублико́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опублико́вывать nghĩa là đăng.
Nghĩa của опублико́вывать
Động từ
- Đăng; (закон) công bố, ban bố, ban hành. + đối cách
Cặp thể của опублико́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опублико́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опублико́вываю |
| ты | опублико́вываешь |
| он / она́ / оно́ | опублико́вывает |
| мы | опублико́вываем |
| вы | опублико́вываете |
| они́ | опублико́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опубликовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опублико́вывал |
| Giống cái (она́) | опублико́вывала |
| Giống trung (оно́) | опублико́вывало |
| Số nhiều (они́) | опублико́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опублико́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опублико́вывайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với опублико́вывать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
опубликовывать nghĩa là gì?
опубликовывать (động từ) nghĩa là đăng.
опубликовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опублико́вывать (phiên âm Latinh opublikóvyvatʹ, IPA [ɐpʊblʲɪˈkovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.