опуска́ть
Dấu sắc trên опуска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опуска́ть nghĩa là hạ xuống, bỏ xuống, bỏ vào, cho vào.
Nghĩa của опуска́ть
Động từ
- Hạ... xuống, bỏ... xuống, buông... xuống, để... xuống. + đối cách
- опуска́ть глаза́đưa mắt nhìn xuống
- опуска́ть голову́cúi đầu [xuống]
- опуска́ть што́руbỏ rèm [xuống], buông mành [xuống]
- опуска́ть ребёнка на полđặt đứa bé xuống sàn
- опуска́ть па́русhạ buồm
- В в В Bỏ... vào, cho... vào, đặt... vào.
- опуска́ть письмо́ в почто́вый я́щикbỏ thư vào hòm
- опуска́ть гроб в могли́гуhạ huyệt, đặt quan tài xuống huyệt
- пропускать Bỏ qua, bỏ đi, vứt bỏ. + đối cách
- опуска́ть мно́го подро́бностейbỏ qua (vứt bỏ) nhiều chi tiết
Cặp thể của опуска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опуска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опуска́ю |
| ты | опуска́ешь |
| он / она́ / оно́ | опуска́ет |
| мы | опуска́ем |
| вы | опуска́ете |
| они́ | опуска́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опускать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опуска́л |
| Giống cái (она́) | опуска́ла |
| Giống trung (оно́) | опуска́ло |
| Số nhiều (они́) | опуска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опуска́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опуска́йте |
Họ từ của опуска́ть
Câu hỏi thường gặp
опускать nghĩa là gì?
опускать (động từ) nghĩa là hạ xuống, bỏ xuống, bỏ vào, cho vào.
опускать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опуска́ть (phiên âm Latinh opuskátʹ, IPA [ɐpʊˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.