опусти́ться
Dấu sắc trên опусти́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опусти́ться nghĩa là bỏ xuống, rơi xuống, hạ xuống, rủ xuống.
Nghĩa của опусти́ться
Thể hoàn thành của опуска́ться.
Động từ
- Bỏ xuống, rơi xuống, buông xuống; (о голове) cúi xuống; (садиться) ngồi xuống; (о самолёте) hạ xuống, hạ cánh, đỗ xuống, đậu xuống; (о птице) đỗ xuống, đậu xuống; (nghĩa bóng) buông xuống.
- Hạ xuống, rủ xuống, buông xuống.
Cặp thể của опусти́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опусти́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опущу́сь |
| ты | опу́стишься |
| он / она́ / оно́ | опу́стится |
| мы | опу́стимся |
| вы | опу́ститесь |
| они́ | опу́стятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опусти́лся |
| Giống cái (она́) | опусти́лась |
| Giống trung (оно́) | опусти́лось |
| Số nhiều (они́) | опусти́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опусти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опусти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
опуститься nghĩa là gì?
опуститься (động từ) nghĩa là bỏ xuống, rơi xuống, hạ xuống, rủ xuống.
опуститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опусти́ться (phiên âm Latinh opustítʹsja, IPA [ɐpʊˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.