TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опусте́ть

thể hoàn thành
opustétʹ[ɐpʊˈsʲtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опусте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опусте́ть nghĩa là trở nên trống rỗng.

Nghĩa của опусте́ть

Thể hoàn thành của пусте́ть.

Động từ

  1. Trở nên trống rỗng, (rỗng tuếch, rỗng); (становитья безлюдным) trở nên vắng ngắt (hoang vắng, vắng vẻ).

Cặp thể của опусте́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опусте́ть

NgôiTương lai
яопусте́ю
тыопусте́ешь
он / она́ / оно́опусте́ет
мыопусте́ем
выопусте́ете
они́опусте́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опусте́л
Giống cái (она́)опусте́ла
Giống trung (оно́)опусте́ло
Số nhiều (они́)опусте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опусте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опусте́йте

Câu hỏi thường gặp

опустеть nghĩa là gì?

опустеть (động từ) nghĩa là trở nên trống rỗng.

опустеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опусте́ть (phiên âm Latinh opustétʹ, IPA [ɐpʊˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.