опусте́ть
Dấu sắc trên опусте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опусте́ть nghĩa là trở nên trống rỗng.
Nghĩa của опусте́ть
Thể hoàn thành của пусте́ть.
Động từ
- Trở nên trống rỗng, (rỗng tuếch, rỗng); (становитья безлюдным) trở nên vắng ngắt (hoang vắng, vắng vẻ).
Cặp thể của опусте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опусте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опусте́ю |
| ты | опусте́ешь |
| он / она́ / оно́ | опусте́ет |
| мы | опусте́ем |
| вы | опусте́ете |
| они́ | опусте́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опусте́л |
| Giống cái (она́) | опусте́ла |
| Giống trung (оно́) | опусте́ло |
| Số nhiều (они́) | опусте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опусте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опусте́йте |
Câu hỏi thường gặp
опустеть nghĩa là gì?
опустеть (động từ) nghĩa là trở nên trống rỗng.
опустеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опусте́ть (phiên âm Latinh opustétʹ, IPA [ɐpʊˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.