TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пусте́ть

thể chưa hoàn thành
pustétʹ[pʊˈsʲtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пусте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пусте́ть nghĩa là trở nên trống rỗng.

Nghĩa của пусте́ть

Động từ

  1. Trở nên trống rỗng, (rỗng tuếch, rỗng); (становитья безлюдным) trở nên vắng ngắt (hoang vắng, vắng vẻ).

Cặp thể của пусте́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пусте́ть

NgôiHiện tại
япусте́ю
тыпусте́ешь
он / она́ / оно́пусте́ет
мыпусте́ем
выпусте́ете
они́пусте́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пустеть.

Quá khứ

Giống đực (он)пусте́л
Giống cái (она́)пусте́ла
Giống trung (оно́)пусте́ло
Số nhiều (они́)пусте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пусте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пусте́йте

Họ từ của пусте́ть

Câu hỏi thường gặp

пустеть nghĩa là gì?

пустеть (động từ) nghĩa là trở nên trống rỗng.

пустеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пусте́ть (phiên âm Latinh pustétʹ, IPA [pʊˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.