опустоша́ть
Dấu sắc trên опустоша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опустоша́ть nghĩa là tàn phá, phá phách.
Nghĩa của опустоша́ть
Động từ
- разорять Tàn phá, phá phách, phá sạch, phá trụi, tàn hại, phá hại. + đối cách
- khẩu ngữ опорожнять Dốc... ra, đổ... ra, trút... ra. + đối cách
- опустоши́ть карма́нdốc sạch túi
- перен.(нравственно) làm tâm hồn trống rỗng, làm tâm hồn trống trải
Cặp thể của опустоша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опустоша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | опустоша́ю |
| ты | опустоша́ешь |
| он / она́ / оно́ | опустоша́ет |
| мы | опустоша́ем |
| вы | опустоша́ете |
| они́ | опустоша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + опустошать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опустоша́л |
| Giống cái (она́) | опустоша́ла |
| Giống trung (оно́) | опустоша́ло |
| Số nhiều (они́) | опустоша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опустоша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опустоша́йте |
Họ từ của опустоша́ть
Câu hỏi thường gặp
опустошать nghĩa là gì?
опустошать (động từ) nghĩa là tàn phá, phá phách.
опустошать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опустоша́ть (phiên âm Latinh opustošátʹ, IPA [ɐpʊstɐˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.