TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опустоше́ние

giống trungbất động vật
opustošénije[ɐpʊstɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опустоше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опустоше́ние nghĩa là sự tàn phá, phá phách.

Nghĩa của опустоше́ние

Danh từ

  1. Sự tàn phá, phá phách, tàn hại, phá hại.

Biến cách của опустоше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?опустоше́ниеопустоше́ния
Sinh cách кого? чего?опустоше́нияопустоше́ний
Tặng cách кому? чему?опустоше́ниюопустоше́ниям
Đối cách кого? что?опустоше́ниеопустоше́ния
Công cụ cách кем? чем?опустоше́ниемопустоше́ниями
Giới cách о ком? о чём?опустоше́нииопустоше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của опустоше́ние

Câu hỏi thường gặp

опустошение nghĩa là gì?

опустошение (danh từ) nghĩa là sự tàn phá, phá phách.

опустошение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опустоше́ние (phiên âm Latinh opustošénije, IPA [ɐpʊstɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.