TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

опустоши́ть

thể hoàn thành
opustošítʹ[ɐpʊstɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên опустоши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

опустоши́ть nghĩa là tàn phá, phá phách.

Nghĩa của опустоши́ть

Thể hoàn thành của опустоша́ть.

Động từ

  1. Tàn phá, phá phách, phá sạch, phá trụi, tàn hại, phá hại.
  2. khẩu ngữ Dốc... ra, đổ... ra, trút... ra.
  3. Tẩy trống, tẩy sạch.

Cặp thể của опустоши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ опустоши́ть

NgôiTương lai
яопустошу́
тыопустоши́шь
он / она́ / оно́опустоши́т
мыопустоши́м
выопустоши́те
они́опустоша́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)опустоши́л
Giống cái (она́)опустоши́ла
Giống trung (оно́)опустоши́ло
Số nhiều (они́)опустоши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)опустоши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)опустоши́те

Họ từ của опустоши́ть

Câu hỏi thường gặp

опустошить nghĩa là gì?

опустошить (động từ) nghĩa là tàn phá, phá phách.

опустошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là опустоши́ть (phiên âm Latinh opustošítʹ, IPA [ɐpʊstɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.