TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́пция

giống cáibất động vật
ópcija[ˈopt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́пция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́пция nghĩa là lựa chọn.

Nghĩa của о́пция

Danh từ

  1. Lựa chọn.

Biến cách của о́пция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́пцияо́пции
Sinh cách кого? чего?о́пциио́пций
Tặng cách кому? чему?о́пциио́пциям
Đối cách кого? что?о́пциюо́пции
Công cụ cách кем? чем?о́пциейо́пциями
Giới cách о ком? о чём?о́пциио́пциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́пция

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

опция nghĩa là gì?

опция (danh từ) nghĩa là lựa chọn.

опция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́пция (phiên âm Latinh ópcija, IPA [ˈopt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.