TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оре́шник

giống đựcbất động vật
oréšnik[ɐˈrʲeʂnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оре́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оре́шник nghĩa là phỉ tử, bụi phỉ tử.

Nghĩa của оре́шник

Danh từ

  1. растение [cây] phỉ tử (Coryllus).
  2. варосль Bụi phỉ tử.

Biến cách của оре́шник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оре́шникоре́шники
Sinh cách кого? чего?оре́шникаоре́шников
Tặng cách кому? чему?оре́шникуоре́шникам
Đối cách кого? что?оре́шникоре́шники
Công cụ cách кем? чем?оре́шникоморе́шниками
Giới cách о ком? о чём?оре́шникеоре́шниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với оре́шник

Đồng nghĩa

Họ từ của оре́шник

Câu hỏi thường gặp

орешник nghĩa là gì?

орешник (danh từ) nghĩa là phỉ tử, bụi phỉ tử.

орешник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оре́шник (phiên âm Latinh oréšnik, IPA [ɐˈrʲeʂnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.