TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ориенти́р

giống đựcbất động vật
orijentír[ɐrʲɪ(j)ɪnʲˈtʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ориенти́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ориенти́р nghĩa là vật định hướng, mốc định hướng.

Nghĩa của ориенти́р

Danh từ

  1. Vật định hướng, mốc định hướng, điểm định hướng, vật chuẩn.

Biến cách của ориенти́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ориенти́рориенти́ры
Sinh cách кого? чего?ориенти́раориенти́ров
Tặng cách кому? чему?ориенти́руориенти́рам
Đối cách кого? что?ориенти́рориенти́ры
Công cụ cách кем? чем?ориенти́ромориенти́рами
Giới cách о ком? о чём?ориенти́реориенти́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ориенти́р

Câu hỏi thường gặp

ориентир nghĩa là gì?

ориентир (danh từ) nghĩa là vật định hướng, mốc định hướng.

ориентир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ориенти́р (phiên âm Latinh orijentír, IPA [ɐrʲɪ(j)ɪnʲˈtʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.