оробе́ть
Dấu sắc trên оробе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оробе́ть nghĩa là trở nên rụt rè, đâm ra e dè.
Nghĩa của оробе́ть
Động từ
- Trở nên rụt rè, đâm ra e dè, thấy ngài ngại, ké né, khép nép; (испугаться) sợ hãi, sợ sệt, sợ.
Cặp thể của оробе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оробе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оробе́ю |
| ты | оробе́ешь |
| он / она́ / оно́ | оробе́ет |
| мы | оробе́ем |
| вы | оробе́ете |
| они́ | оробе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оробе́л |
| Giống cái (она́) | оробе́ла |
| Giống trung (оно́) | оробе́ло |
| Số nhiều (они́) | оробе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оробе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оробе́йте |
Câu hỏi thường gặp
оробеть nghĩa là gì?
оробеть (động từ) nghĩa là trở nên rụt rè, đâm ra e dè.
оробеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оробе́ть (phiên âm Latinh orobétʹ, IPA [ɐrɐˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.