TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оробе́ть

thể hoàn thành
orobétʹ[ɐrɐˈbʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оробе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оробе́ть nghĩa là trở nên rụt rè, đâm ra e dè.

Nghĩa của оробе́ть

Động từ

  1. Trở nên rụt rè, đâm ra e dè, thấy ngài ngại, ké né, khép nép; (испугаться) sợ hãi, sợ sệt, sợ.

Cặp thể của оробе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оробе́ть

NgôiTương lai
яоробе́ю
тыоробе́ешь
он / она́ / оно́оробе́ет
мыоробе́ем
выоробе́ете
они́оробе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оробе́л
Giống cái (она́)оробе́ла
Giống trung (оно́)оробе́ло
Số nhiều (они́)оробе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оробе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оробе́йте

Câu hỏi thường gặp

оробеть nghĩa là gì?

оробеть (động từ) nghĩa là trở nên rụt rè, đâm ra e dè.

оробеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оробе́ть (phiên âm Latinh orobétʹ, IPA [ɐrɐˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.