TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ороше́ние

giống trungbất động vật
orošénije[ɐrɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ороше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ороше́ние nghĩa là sự tưới, tưới ruộng.

Nghĩa của ороше́ние

Danh từ

  1. Sự tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điền.

Biến cách của ороше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ороше́ниеороше́ния
Sinh cách кого? чего?ороше́нияороше́ний
Tặng cách кому? чему?ороше́ниюороше́ниям
Đối cách кого? что?ороше́ниеороше́ния
Công cụ cách кем? чем?ороше́ниемороше́ниями
Giới cách о ком? о чём?ороше́нииороше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ороше́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

орошение nghĩa là gì?

орошение (danh từ) nghĩa là sự tưới, tưới ruộng.

орошение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ороше́ние (phiên âm Latinh orošénije, IPA [ɐrɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.