осво́иться
Dấu sắc trên осво́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осво́иться nghĩa là quen, quen dần.
Nghĩa của осво́иться
Thể hoàn thành của осва́иваться.
Động từ
- Quen, quen dần; (с Т) quen với, quen dần với; (постигать) nắm vững, nắm chắc, nắm được, hiểu thấu đáo, quán triệt, thấm nhuần.
Cặp thể của осво́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осво́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осво́юсь |
| ты | осво́ишься |
| он / она́ / оно́ | осво́ится |
| мы | осво́имся |
| вы | осво́итесь |
| они́ | осво́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осво́ился |
| Giống cái (она́) | осво́илась |
| Giống trung (оно́) | осво́илось |
| Số nhiều (они́) | осво́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осво́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осво́йтесь |
Họ từ của осво́иться
Câu hỏi thường gặp
освоиться nghĩa là gì?
освоиться (động từ) nghĩa là quen, quen dần.
освоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осво́иться (phiên âm Latinh osvóitʹsja, IPA [ɐsˈvoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.