TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осво́иться

thể hoàn thành
osvóitʹsja[ɐsˈvoɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осво́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осво́иться nghĩa là quen, quen dần.

Nghĩa của осво́иться

Thể hoàn thành của осва́иваться.

Động từ

  1. Quen, quen dần; (с Т) quen với, quen dần với; (постигать) nắm vững, nắm chắc, nắm được, hiểu thấu đáo, quán triệt, thấm nhuần.

Cặp thể của осво́иться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осво́иться

NgôiTương lai
яосво́юсь
тыосво́ишься
он / она́ / оно́осво́ится
мыосво́имся
выосво́итесь
они́осво́ятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осво́ился
Giống cái (она́)осво́илась
Giống trung (оно́)осво́илось
Số nhiều (они́)осво́ились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осво́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осво́йтесь

Họ từ của осво́иться

Câu hỏi thường gặp

освоиться nghĩa là gì?

освоиться (động từ) nghĩa là quen, quen dần.

освоиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осво́иться (phiên âm Latinh osvóitʹsja, IPA [ɐsˈvoɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.