TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осе́нний

osénnij[ɐˈsʲenʲːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осе́нний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осе́нний nghĩa là thu.

Nghĩa của осе́нний

Tính từ

  1. Thuộc về mùa thu, thu.
    • осенний дождьmưa thu

Biến cách của осе́нний theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchосе́ннийосе́ннееосе́нняяосе́нние
Sinh cáchосе́ннегоосе́ннегоосе́ннейосе́нних
Tặng cáchосе́ннемуосе́ннемуосе́ннейосе́нним
Đối cáchосе́нний / осе́ннегоосе́ннееосе́ннююосе́нние / осе́нних
Công cụ cáchосе́ннимосе́ннимосе́ннейосе́нними
Giới cáchосе́ннемосе́ннемосе́ннейосе́нних

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của осе́нний

Câu hỏi thường gặp

осенний nghĩa là gì?

осенний (tính từ) nghĩa là thu.

осенний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осе́нний (phiên âm Latinh osénnij, IPA [ɐˈsʲenʲːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.