TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оскопля́ть

thể chưa hoàn thành
oskopljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оскопля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оскопля́ть nghĩa là thiến, hoạn.

Nghĩa của оскопля́ть

Động từ

  1. Thiến, hoạn.

Cặp thể của оскопля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оскопля́ть

NgôiHiện tại
яоскопля́ю
тыоскопля́ешь
он / она́ / оно́оскопля́ет
мыоскопля́ем
выоскопля́ете
они́оскопля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оскоплять.

Quá khứ

Giống đực (он)оскопля́л
Giống cái (она́)оскопля́ла
Giống trung (оно́)оскопля́ло
Số nhiều (они́)оскопля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оскопля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оскопля́йте

Câu hỏi thường gặp

оскоплять nghĩa là gì?

оскоплять (động từ) nghĩa là thiến, hoạn.

оскоплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оскопля́ть (phiên âm Latinh oskopljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.