оскопля́ть
Dấu sắc trên оскопля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оскопля́ть nghĩa là thiến, hoạn.
Nghĩa của оскопля́ть
Động từ
- Thiến, hoạn.
Cặp thể của оскопля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оскопля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | оскопля́ю |
| ты | оскопля́ешь |
| он / она́ / оно́ | оскопля́ет |
| мы | оскопля́ем |
| вы | оскопля́ете |
| они́ | оскопля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оскоплять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оскопля́л |
| Giống cái (она́) | оскопля́ла |
| Giống trung (оно́) | оскопля́ло |
| Số nhiều (они́) | оскопля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оскопля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оскопля́йте |
Câu hỏi thường gặp
оскоплять nghĩa là gì?
оскоплять (động từ) nghĩa là thiến, hoạn.
оскоплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оскопля́ть (phiên âm Latinh oskopljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.