оскопить
thể hoàn thành
oskopitʹ
giọng máy của trình duyệt
оскопить nghĩa là thiến, hoạn.
Nghĩa của оскопить
Nghĩa lấy theo mục оскоплять.
Động từ
- Thiến, hoạn.
Cặp thể của оскопить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
оскопить nghĩa là gì?
оскопить (động từ) nghĩa là thiến, hoạn.
оскопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оскопить (phiên âm Latinh oskopitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.