оскорби́ть
Dấu sắc trên оскорби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оскорби́ть nghĩa là làm nhục, xúc phạm.
Nghĩa của оскорби́ть
Thể hoàn thành của оскорбля́ть.
Động từ
- Làm nhục, xúc phạm, sỉ nhục, thóa mạ, lăng nhục, nhục mạ.
- Làm nhục, xúc phạm.
Cặp thể của оскорби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оскорби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оскорблю́ |
| ты | оскорби́шь |
| он / она́ / оно́ | оскорби́т |
| мы | оскорби́м |
| вы | оскорби́те |
| они́ | оскорбя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оскорби́л |
| Giống cái (она́) | оскорби́ла |
| Giống trung (оно́) | оскорби́ло |
| Số nhiều (они́) | оскорби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оскорби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оскорби́те |
Câu ví dụ với оскорби́ть
- Меня оскорбили. Tôi đã bị xúc phạm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2590052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
оскорбить nghĩa là gì?
оскорбить (động từ) nghĩa là làm nhục, xúc phạm.
оскорбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оскорби́ть (phiên âm Latinh oskorbítʹ, IPA [ɐskɐrˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.