TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оскорбля́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oskorbljátʹ[ɐskɐrˈblʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оскорбля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оскорбля́ть nghĩa là làm nhục, xúc phạm.

Nghĩa của оскорбля́ть

Động từ

  1. Làm nhục, xúc phạm, sỉ nhục, thóa mạ, lăng nhục, nhục mạ.
    • оскорбля́ть кого́-л. в лу́чших чу́вствахxúc phạm đến những tình cảm tốt đẹp nhất của ai

Cặp thể của оскорбля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оскорбля́ть

NgôiHiện tại
яоскорбля́ю
тыоскорбля́ешь
он / она́ / оно́оскорбля́ет
мыоскорбля́ем
выоскорбля́ете
они́оскорбля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + оскорблять.

Quá khứ

Giống đực (он)оскорбля́л
Giống cái (она́)оскорбля́ла
Giống trung (оно́)оскорбля́ло
Số nhiều (они́)оскорбля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оскорбля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оскорбля́йте

Câu hỏi thường gặp

оскорблять nghĩa là gì?

оскорблять (động từ) nghĩa là làm nhục, xúc phạm.

оскорблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оскорбля́ть (phiên âm Latinh oskorbljátʹ, IPA [ɐskɐrˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.