осла́бить
Dấu sắc trên осла́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осла́бить nghĩa là làm yếu đi, làm suy yếu, làm dịu bớt.
Nghĩa của осла́бить
Thể hoàn thành của ослабля́ть.
Động từ
- Làm... yếu đi, làm suy yếu, làm suy nhược.
- Làm... yếu đi, làm dịu bớt, làm giảm bớt, làm giảm sút, làm lơi lỏng, làm lỏng lẻo.
- Nới... ra, nới lỏng, làm... giãn ra, làm... lỏng ra, làm lỏng lẻo.
Cặp thể của осла́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осла́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осла́блю |
| ты | осла́бишь |
| он / она́ / оно́ | осла́бит |
| мы | осла́бим |
| вы | осла́бите |
| они́ | осла́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осла́бил |
| Giống cái (она́) | осла́била |
| Giống trung (оно́) | осла́било |
| Số nhiều (они́) | осла́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осла́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осла́бьте |
Họ từ của осла́бить
Câu ví dụ với осла́бить
- Чтобы ослабить болт, поверните его налево. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596630
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
ослабить nghĩa là gì?
ослабить (động từ) nghĩa là làm yếu đi, làm suy yếu, làm dịu bớt.
ослабить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осла́бить (phiên âm Latinh oslábitʹ, IPA [ɐsˈɫabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.