TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осла́бить

thể hoàn thành
oslábitʹ[ɐsˈɫabʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осла́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осла́бить nghĩa là làm yếu đi, làm suy yếu, làm dịu bớt.

Nghĩa của осла́бить

Thể hoàn thành của ослабля́ть.

Động từ

  1. Làm... yếu đi, làm suy yếu, làm suy nhược.
  2. Làm... yếu đi, làm dịu bớt, làm giảm bớt, làm giảm sút, làm lơi lỏng, làm lỏng lẻo.
  3. Nới... ra, nới lỏng, làm... giãn ra, làm... lỏng ra, làm lỏng lẻo.

Cặp thể của осла́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осла́бить

NgôiTương lai
яосла́блю
тыосла́бишь
он / она́ / оно́осла́бит
мыосла́бим
выосла́бите
они́осла́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осла́бил
Giống cái (она́)осла́била
Giống trung (оно́)осла́било
Số nhiều (они́)осла́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осла́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осла́бьте

Họ từ của осла́бить

Câu ví dụ với осла́бить

  • Чтобы ослабить болт, поверните его налево. Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3596630

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ослабить nghĩa là gì?

ослабить (động từ) nghĩa là làm yếu đi, làm suy yếu, làm dịu bớt.

ослабить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осла́бить (phiên âm Latinh oslábitʹ, IPA [ɐsˈɫabʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.