ослабля́ть
Dấu sắc trên ослабля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ослабля́ть nghĩa là làm yếu đi, làm suy yếu, làm dịu bớt.
Nghĩa của ослабля́ть
Động từ
- Làm... yếu đi, làm suy yếu, làm suy nhược.
- силу, степень чего-л. Làm... yếu đi, làm dịu bớt, làm giảm bớt, làm giảm sút, làm lơi lỏng, làm lỏng lẻo.
- ослабля́ть внима́ниеlàm bớt chú ý, làm giảm bớt chú ý
- ослабля́ть дисципли́нуbuông lỏng (luông lơi, làm giảm sút, làm lơi lỏng, làm lỏng lẻo) kỷ luật
- делать менне тугим Nới... ra, nới lỏng, làm... giãn ra, làm... lỏng ra, làm lỏng lẻo.
Cặp thể của ослабля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ослабля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ослабля́ю |
| ты | ослабля́ешь |
| он / она́ / оно́ | ослабля́ет |
| мы | ослабля́ем |
| вы | ослабля́ете |
| они́ | ослабля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ослаблять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ослабля́л |
| Giống cái (она́) | ослабля́ла |
| Giống trung (оно́) | ослабля́ло |
| Số nhiều (они́) | ослабля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ослабля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ослабля́йте |
Họ từ của ослабля́ть
Câu hỏi thường gặp
ослаблять nghĩa là gì?
ослаблять (động từ) nghĩa là làm yếu đi, làm suy yếu, làm dịu bớt.
ослаблять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ослабля́ть (phiên âm Latinh oslabljátʹ, IPA [ɐsɫɐˈblʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.