отва́живаться
Dấu sắc trên отва́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отва́живаться nghĩa là đánh bạo, dám cả gan.
Nghĩa của отва́живаться
Động từ
- Đánh bạo, dám cả gan, dám.
Cặp thể của отва́живаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отва́живаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отва́живаюсь |
| ты | отва́живаешься |
| он / она́ / оно́ | отва́живается |
| мы | отва́живаемся |
| вы | отва́живаетесь |
| они́ | отва́живаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отваживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отва́живался |
| Giống cái (она́) | отва́живалась |
| Giống trung (оно́) | отва́живалось |
| Số nhiều (они́) | отва́живались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отва́живайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отва́живайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отва́живаться
Đồng nghĩa
Họ từ của отва́живаться
Câu hỏi thường gặp
отваживаться nghĩa là gì?
отваживаться (động từ) nghĩa là đánh bạo, dám cả gan.
отваживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отва́живаться (phiên âm Latinh otváživatʹsja, IPA [ɐtˈvaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.