TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отва́живаться

thể chưa hoàn thành
otváživatʹsja[ɐtˈvaʐɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отва́живаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отва́живаться nghĩa là đánh bạo, dám cả gan.

Nghĩa của отва́живаться

Động từ

  1. Đánh bạo, dám cả gan, dám.

Cặp thể của отва́живаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отва́живаться

NgôiHiện tại
яотва́живаюсь
тыотва́живаешься
он / она́ / оно́отва́живается
мыотва́живаемся
выотва́живаетесь
они́отва́живаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отваживаться.

Quá khứ

Giống đực (он)отва́живался
Giống cái (она́)отва́живалась
Giống trung (оно́)отва́живалось
Số nhiều (они́)отва́живались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отва́живайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отва́живайтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отва́живаться

Đồng nghĩa

Họ từ của отва́живаться

Câu hỏi thường gặp

отваживаться nghĩa là gì?

отваживаться (động từ) nghĩa là đánh bạo, dám cả gan.

отваживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отва́живаться (phiên âm Latinh otváživatʹsja, IPA [ɐtˈvaʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.