TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осрами́ть

thể hoàn thành
osramítʹ[ɐsrɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осрами́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осрами́ть nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.

Nghĩa của осрами́ть

Thể hoàn thành của срами́ть.

Động từ

  1. Làm nhục, làm ô nhục, làm hổ nhục, làm xấu hổ.
  2. (chỉ thể chưa hoàn thành) — (ругать, бранить) nhục mạ, thóa mạ, lăng nhục, chửi mắng, bêu diếu, bêu riếu.
  3. Thất sủng.

Cặp thể của осрами́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осрами́ть

NgôiTương lai
яосрамлю́
тыосрами́шь
он / она́ / оно́осрами́т
мыосрами́м
выосрами́те
они́осрамя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осрами́л
Giống cái (она́)осрами́ла
Giống trung (оно́)осрами́ло
Số nhiều (они́)осрами́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осрами́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осрами́те

Câu hỏi thường gặp

осрамить nghĩa là gì?

осрамить (động từ) nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.

осрамить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осрами́ть (phiên âm Latinh osramítʹ, IPA [ɐsrɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.