осрами́ть
Dấu sắc trên осрами́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осрами́ть nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.
Nghĩa của осрами́ть
Thể hoàn thành của срами́ть.
Động từ
- Làm nhục, làm ô nhục, làm hổ nhục, làm xấu hổ.
- (chỉ thể chưa hoàn thành) — (ругать, бранить) nhục mạ, thóa mạ, lăng nhục, chửi mắng, bêu diếu, bêu riếu.
- Thất sủng.
Cặp thể của осрами́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осрами́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осрамлю́ |
| ты | осрами́шь |
| он / она́ / оно́ | осрами́т |
| мы | осрами́м |
| вы | осрами́те |
| они́ | осрамя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осрами́л |
| Giống cái (она́) | осрами́ла |
| Giống trung (оно́) | осрами́ло |
| Số nhiều (они́) | осрами́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осрами́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осрами́те |
Câu hỏi thường gặp
осрамить nghĩa là gì?
осрамить (động từ) nghĩa là làm nhục, làm ô nhục, nhục mạ, thóa mạ.
осрамить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осрами́ть (phiên âm Latinh osramítʹ, IPA [ɐsrɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.