TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́стов

giống đựcbất động vật
óstov[ˈostəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́стов chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́стов nghĩa là bộ khung, sườn.

Nghĩa của о́стов

Danh từ

  1. Bộ khung, sườn, cốt; (скелет) bộ xương; (nghĩa bóng) cơ sở, [cái] sườn, nòng cốt.

Biến cách của о́стов (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́стово́стовы
Sinh cách кого? чего?о́стовао́стовов
Tặng cách кому? чему?о́стовуо́стовам
Đối cách кого? что?о́стово́стовы
Công cụ cách кем? чем?о́стовомо́стовами
Giới cách о ком? о чём?о́стовео́стовах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với о́стов

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

остов nghĩa là gì?

остов (danh từ) nghĩa là bộ khung, sườn.

остов đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́стов (phiên âm Latinh óstov, IPA [ˈostəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.