TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осуди́ть

thể hoàn thành
osudítʹ[ɐsʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осуди́ть nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.

Nghĩa của осуди́ть

Thể hoàn thành của осужда́ть.

Động từ

  1. Kết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tội.
  2. Lên án, chỉ trích, phê phán, khiển trách.
  3. (nghĩa bóng) (обрекать на что-л.) [bắt] phải chịu, phải bị.
  4. Kết án.

Cặp thể của осуди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ осуди́ть

NgôiTương lai
яосужу́
тыосу́дишь
он / она́ / оно́осу́дит
мыосу́дим
выосу́дите
они́осу́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)осуди́л
Giống cái (она́)осуди́ла
Giống trung (оно́)осуди́ло
Số nhiều (они́)осуди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осуди́те

Họ từ của осуди́ть

Câu hỏi thường gặp

осудить nghĩa là gì?

осудить (động từ) nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.

осудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осуди́ть (phiên âm Latinh osudítʹ, IPA [ɐsʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.