осуди́ть
Dấu sắc trên осуди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осуди́ть nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.
Nghĩa của осуди́ть
Thể hoàn thành của осужда́ть.
Động từ
- Kết án, lên án, kết tội, buộc tội, quy tội, khép tội.
- Lên án, chỉ trích, phê phán, khiển trách.
- (nghĩa bóng) (обрекать на что-л.) [bắt] phải chịu, phải bị.
- Kết án.
Cặp thể của осуди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ осуди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | осужу́ |
| ты | осу́дишь |
| он / она́ / оно́ | осу́дит |
| мы | осу́дим |
| вы | осу́дите |
| они́ | осу́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осуди́л |
| Giống cái (она́) | осуди́ла |
| Giống trung (оно́) | осуди́ло |
| Số nhiều (они́) | осуди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осуди́те |
Họ từ của осуди́ть
Câu hỏi thường gặp
осудить nghĩa là gì?
осудить (động từ) nghĩa là kết án, lên án, chỉ trích.
осудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осуди́ть (phiên âm Latinh osudítʹ, IPA [ɐsʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.