TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

осяза́ть

thể chưa hoàn thành
osjazátʹ[ɐsʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên осяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

осяза́ть nghĩa là sờ, sờ mó.

Nghĩa của осяза́ть

Động từ

  1. Sờ, sờ mó. + đối cách
    • перен.cảm thấy, nhận thấy

Chia động từ осяза́ть

NgôiHiện tại
яосяза́ю
тыосяза́ешь
он / она́ / оно́осяза́ет
мыосяза́ем
выосяза́ете
они́осяза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осязать.

Quá khứ

Giống đực (он)осяза́л
Giống cái (она́)осяза́ла
Giống trung (оно́)осяза́ло
Số nhiều (они́)осяза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)осяза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)осяза́йте

Họ từ của осяза́ть

Câu hỏi thường gặp

осязать nghĩa là gì?

осязать (động từ) nghĩa là sờ, sờ mó.

осязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là осяза́ть (phiên âm Latinh osjazátʹ, IPA [ɐsʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.