осяза́ть
thể chưa hoàn thành
osjazátʹ[ɐsʲɪˈzatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên осяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
осяза́ть nghĩa là sờ, sờ mó.
Nghĩa của осяза́ть
Động từ
- Sờ, sờ mó. + đối cách
- перен.cảm thấy, nhận thấy
Chia động từ осяза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | осяза́ю |
| ты | осяза́ешь |
| он / она́ / оно́ | осяза́ет |
| мы | осяза́ем |
| вы | осяза́ете |
| они́ | осяза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + осязать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | осяза́л |
| Giống cái (она́) | осяза́ла |
| Giống trung (оно́) | осяза́ло |
| Số nhiều (они́) | осяза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | осяза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | осяза́йте |
Họ từ của осяза́ть
Câu hỏi thường gặp
осязать nghĩa là gì?
осязать (động từ) nghĩa là sờ, sờ mó.
осязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là осяза́ть (phiên âm Latinh osjazátʹ, IPA [ɐsʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.