TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ота́ра

giống cáibất động vật
otára[ɐˈtarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ота́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ота́ра nghĩa là đàn cừu.

Nghĩa của ота́ра

Danh từ

  1. Đàn cừu.

Biến cách của ота́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ота́раота́ры
Sinh cách кого? чего?ота́рыота́р
Tặng cách кому? чему?ота́реота́рам
Đối cách кого? что?ота́руота́ры
Công cụ cách кем? чем?ота́ройота́рами
Giới cách о ком? о чём?ота́реота́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ота́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отара nghĩa là gì?

отара (danh từ) nghĩa là đàn cừu.

отара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ота́ра (phiên âm Latinh otára, IPA [ɐˈtarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.