отбе́ливать
Dấu sắc trên отбе́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбе́ливать nghĩa là làm trắng, tẩy trắng.
Nghĩa của отбе́ливать
Động từ
- Làm trắng, tẩy trắng, luyện trắng, phiếu trắng, phiếu, chuội.
Cặp thể của отбе́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбе́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отбе́ливаю |
| ты | отбе́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | отбе́ливает |
| мы | отбе́ливаем |
| вы | отбе́ливаете |
| они́ | отбе́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отбеливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбе́ливал |
| Giống cái (она́) | отбе́ливала |
| Giống trung (оно́) | отбе́ливало |
| Số nhiều (они́) | отбе́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбе́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбе́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
отбеливать nghĩa là gì?
отбеливать (động từ) nghĩa là làm trắng, tẩy trắng.
отбеливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбе́ливать (phiên âm Latinh otbélivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.