TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбели́ть

thể hoàn thành
otbelítʹ[ɐdbʲɪˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбели́ть nghĩa là làm trắng, tẩy trắng.

Nghĩa của отбели́ть

Thể hoàn thành của отбе́ливать.

Động từ

  1. Làm trắng, tẩy trắng, luyện trắng, phiếu trắng, phiếu, chuội.

Cặp thể của отбели́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отбели́ть

NgôiTương lai
яотбелю́
тыотбе́лишь
он / она́ / оно́отбе́лит
мыотбе́лим
выотбе́лите
они́отбе́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отбели́л
Giống cái (она́)отбели́ла
Giống trung (оно́)отбели́ло
Số nhiều (они́)отбели́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отбели́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отбели́те

Câu hỏi thường gặp

отбелить nghĩa là gì?

отбелить (động từ) nghĩa là làm trắng, tẩy trắng.

отбелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбели́ть (phiên âm Latinh otbelítʹ, IPA [ɐdbʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.