отбели́ть
Dấu sắc trên отбели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбели́ть nghĩa là làm trắng, tẩy trắng.
Nghĩa của отбели́ть
Thể hoàn thành của отбе́ливать.
Động từ
- Làm trắng, tẩy trắng, luyện trắng, phiếu trắng, phiếu, chuội.
Cặp thể của отбели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбели́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отбелю́ |
| ты | отбе́лишь |
| он / она́ / оно́ | отбе́лит |
| мы | отбе́лим |
| вы | отбе́лите |
| они́ | отбе́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отбели́л |
| Giống cái (она́) | отбели́ла |
| Giống trung (оно́) | отбели́ло |
| Số nhiều (они́) | отбели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбели́те |
Câu hỏi thường gặp
отбелить nghĩa là gì?
отбелить (động từ) nghĩa là làm trắng, tẩy trắng.
отбелить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбели́ть (phiên âm Latinh otbelítʹ, IPA [ɐdbʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.