отби́ться
Dấu sắc trên отби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отби́ться nghĩa là bị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả, đánh lui.
Nghĩa của отби́ться
Thể hoàn thành của отбива́ться.
Động từ
- Bị ghè ra, bị đập vỡ ra, gãy ra, long ra, tróc ra.
- Đánh trả, đánh lui, đánh lùi, đẩy lùi, quật lùi.
- Đỡ, gạt, chống đỡ, tự vệ.
- Lạc mất, lạc.
- Thôi, bỏ.
Cặp thể của отби́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отби́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отобью́сь |
| ты | отобьёшься |
| он / она́ / оно́ | отобьётся |
| мы | отобьёмся |
| вы | отобьётесь |
| они́ | отобью́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отби́лся |
| Giống cái (она́) | отби́лась |
| Giống trung (оно́) | отби́лось |
| Số nhiều (они́) | отби́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбе́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбе́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отбиться nghĩa là gì?
отбиться (động từ) nghĩa là bị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả, đánh lui.
отбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отби́ться (phiên âm Latinh otbítʹsja, IPA [ɐdˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.