TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отби́ться

thể hoàn thành
otbítʹsja[ɐdˈbʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отби́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отби́ться nghĩa là bị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả, đánh lui.

Nghĩa của отби́ться

Thể hoàn thành của отбива́ться.

Động từ

  1. Bị ghè ra, bị đập vỡ ra, gãy ra, long ra, tróc ra.
  2. Đánh trả, đánh lui, đánh lùi, đẩy lùi, quật lùi.
  3. Đỡ, gạt, chống đỡ, tự vệ.
  4. Lạc mất, lạc.
  5. Thôi, bỏ.

Cặp thể của отби́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отби́ться

NgôiTương lai
яотобью́сь
тыотобьёшься
он / она́ / оно́отобьётся
мыотобьёмся
выотобьётесь
они́отобью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отби́лся
Giống cái (она́)отби́лась
Giống trung (оно́)отби́лось
Số nhiều (они́)отби́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отбе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отбе́йтесь

Câu hỏi thường gặp

отбиться nghĩa là gì?

отбиться (động từ) nghĩa là bị ghè ra, bị đập vỡ ra, đánh trả, đánh lui.

отбиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отби́ться (phiên âm Latinh otbítʹsja, IPA [ɐdˈbʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.