TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отблагодари́ть

thể hoàn thành
otblagodarítʹ[ɐdbɫəɡədɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отблагодари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отблагодари́ть nghĩa là cảm tạ, cảm ơn, tạ ơn, đền ơn.

Nghĩa của отблагодари́ть

Động từ

  1. В за В Cảm tạ, cảm ơn, cám ơn, đa tạ.
  2. вознаградить Tạ ơn, đền ơn, trả ơn. + đối cách

Chia động từ отблагодари́ть

NgôiTương lai
яотблагодарю́
тыотблагодари́шь
он / она́ / оно́отблагодари́т
мыотблагодари́м
выотблагодари́те
они́отблагодаря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отблагодари́л
Giống cái (она́)отблагодари́ла
Giống trung (оно́)отблагодари́ло
Số nhiều (они́)отблагодари́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отблагодари́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отблагодари́те

Họ từ của отблагодари́ть

Câu hỏi thường gặp

отблагодарить nghĩa là gì?

отблагодарить (động từ) nghĩa là cảm tạ, cảm ơn, tạ ơn, đền ơn.

отблагодарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отблагодари́ть (phiên âm Latinh otblagodarítʹ, IPA [ɐdbɫəɡədɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.