отблагодари́ть
Dấu sắc trên отблагодари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отблагодари́ть nghĩa là cảm tạ, cảm ơn, tạ ơn, đền ơn.
Nghĩa của отблагодари́ть
Động từ
- В за В Cảm tạ, cảm ơn, cám ơn, đa tạ.
- вознаградить Tạ ơn, đền ơn, trả ơn. + đối cách
Chia động từ отблагодари́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отблагодарю́ |
| ты | отблагодари́шь |
| он / она́ / оно́ | отблагодари́т |
| мы | отблагодари́м |
| вы | отблагодари́те |
| они́ | отблагодаря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отблагодари́л |
| Giống cái (она́) | отблагодари́ла |
| Giống trung (оно́) | отблагодари́ло |
| Số nhiều (они́) | отблагодари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отблагодари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отблагодари́те |
Họ từ của отблагодари́ть
Câu hỏi thường gặp
отблагодарить nghĩa là gì?
отблагодарить (động từ) nghĩa là cảm tạ, cảm ơn, tạ ơn, đền ơn.
отблагодарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отблагодари́ть (phiên âm Latinh otblagodarítʹ, IPA [ɐdbɫəɡədɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.