TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тблеск

giống đựcbất động vật
ótblesk[ˈodblʲɪsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тблеск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тблеск nghĩa là ánh sáng phản chiếu.

Nghĩa của о́тблеск

Danh từ

  1. Ánh sáng phản chiếu.

Biến cách của о́тблеск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тблеско́тблески
Sinh cách кого? чего?о́тблескао́тблесков
Tặng cách кому? чему?о́тблескуо́тблескам
Đối cách кого? что?о́тблеско́тблески
Công cụ cách кем? чем?о́тблескомо́тблесками
Giới cách о ком? о чём?о́тблескео́тблесках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́тблеск

Câu hỏi thường gặp

отблеск nghĩa là gì?

отблеск (danh từ) nghĩa là ánh sáng phản chiếu.

отблеск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тблеск (phiên âm Latinh ótblesk, IPA [ˈodblʲɪsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.