отбо́й
Dấu sắc trên отбо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбо́й nghĩa là hiệu lệnh báo yên, hiệu lệnh rút lui, kèn lui quân.
Nghĩa của отбо́й
Danh từ
- после воздушной тревоги Hiệu lệnh báo yên.
- к отступлению Hiệu lệnh rút lui, kèn lui quân.
- в конце дня Còi tan tầm.
- бить отбо́йrút lui ý kiến
- отбо́ю нет от кого́-л., чего́-л.ai, cái gì nhiều vô thiên lủng, cơ man nào là người nào, cái gì
- отбо́ю нет от покупа́телейngười mua nhiều vô thiên lủng, có man là người mua
Biến cách của отбо́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отбо́й | отбо́и |
| Sinh cách кого? чего? | отбо́я | отбо́ев |
| Tặng cách кому? чему? | отбо́ю | отбо́ям |
| Đối cách кого? что? | отбо́й | отбо́и |
| Công cụ cách кем? чем? | отбо́ем | отбо́ями |
| Giới cách о ком? о чём? | отбо́е | отбо́ях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của отбо́й
Câu hỏi thường gặp
отбой nghĩa là gì?
отбой (danh từ) nghĩa là hiệu lệnh báo yên, hiệu lệnh rút lui, kèn lui quân.
отбой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбо́й (phiên âm Latinh otbój, IPA [ɐdˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.