TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбо́й

giống đựcbất động vật
otbój[ɐdˈboj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбо́й nghĩa là hiệu lệnh báo yên, hiệu lệnh rút lui, kèn lui quân.

Nghĩa của отбо́й

Danh từ

  1. после воздушной тревоги Hiệu lệnh báo yên.
  2. к отступлению Hiệu lệnh rút lui, kèn lui quân.
  3. в конце дня Còi tan tầm.
    • бить отбо́йrút lui ý kiến
    • отбо́ю нет от кого́-л., чего́-л.ai, cái gì nhiều vô thiên lủng, cơ man nào là người nào, cái gì
    • отбо́ю нет от покупа́телейngười mua nhiều vô thiên lủng, có man là người mua

Biến cách của отбо́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отбо́йотбо́и
Sinh cách кого? чего?отбо́яотбо́ев
Tặng cách кому? чему?отбо́юотбо́ям
Đối cách кого? что?отбо́йотбо́и
Công cụ cách кем? чем?отбо́емотбо́ями
Giới cách о ком? о чём?отбо́еотбо́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отбо́й

Câu hỏi thường gặp

отбой nghĩa là gì?

отбой (danh từ) nghĩa là hiệu lệnh báo yên, hiệu lệnh rút lui, kèn lui quân.

отбой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбо́й (phiên âm Latinh otbój, IPA [ɐdˈboj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.