отбы́ть
Dấu sắc trên отбы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отбы́ть nghĩa là rời.
Nghĩa của отбы́ть
Thể hoàn thành của отбыва́ть.
Động từ
- Rời.
Cặp thể của отбы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отбы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отбу́ду |
| ты | отбу́дешь |
| он / она́ / оно́ | отбу́дет |
| мы | отбу́дем |
| вы | отбу́дете |
| они́ | отбу́дут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | о́тбыл |
| Giống cái (она́) | отбыла́ |
| Giống trung (оно́) | о́тбыло |
| Số nhiều (они́) | о́тбыли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отбу́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отбу́дьте |
Họ từ của отбы́ть
Câu hỏi thường gặp
отбыть nghĩa là gì?
отбыть (động từ) nghĩa là rời.
отбыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отбы́ть (phiên âm Latinh otbýtʹ, IPA [ɐdˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.