TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отбы́ть

thể hoàn thành
otbýtʹ[ɐdˈbɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отбы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отбы́ть nghĩa là rời.

Nghĩa của отбы́ть

Thể hoàn thành của отбыва́ть.

Động từ

  1. Rời.

Cặp thể của отбы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отбы́ть

NgôiTương lai
яотбу́ду
тыотбу́дешь
он / она́ / оно́отбу́дет
мыотбу́дем
выотбу́дете
они́отбу́дут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)о́тбыл
Giống cái (она́)отбыла́
Giống trung (оно́)о́тбыло
Số nhiều (они́)о́тбыли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отбу́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отбу́дьте

Họ từ của отбы́ть

Câu hỏi thường gặp

отбыть nghĩa là gì?

отбыть (động từ) nghĩa là rời.

отбыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отбы́ть (phiên âm Latinh otbýtʹ, IPA [ɐdˈbɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.