TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отва́дить

thể hoàn thành
otváditʹ[ɐtˈvadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отва́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отва́дить nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.

Nghĩa của отва́дить

Thể hoàn thành của отва́живать.

Động từ

  1. Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
  2. Làm... mất thói quen, làm... bỏ.

Cặp thể của отва́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отва́дить

NgôiTương lai
яотва́жу
тыотва́дишь
он / она́ / оно́отва́дит
мыотва́дим
выотва́дите
они́отва́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отва́дил
Giống cái (она́)отва́дила
Giống trung (оно́)отва́дило
Số nhiều (они́)отва́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отва́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отва́дьте

Họ từ của отва́дить

Câu hỏi thường gặp

отвадить nghĩa là gì?

отвадить (động từ) nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.

отвадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отва́дить (phiên âm Latinh otváditʹ, IPA [ɐtˈvadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.