отва́дить
Dấu sắc trên отва́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отва́дить nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
Nghĩa của отва́дить
Thể hoàn thành của отва́живать.
Động từ
- Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
- Làm... mất thói quen, làm... bỏ.
Cặp thể của отва́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отва́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отва́жу |
| ты | отва́дишь |
| он / она́ / оно́ | отва́дит |
| мы | отва́дим |
| вы | отва́дите |
| они́ | отва́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отва́дил |
| Giống cái (она́) | отва́дила |
| Giống trung (оно́) | отва́дило |
| Số nhiều (они́) | отва́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отва́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отва́дьте |
Họ từ của отва́дить
Câu hỏi thường gặp
отвадить nghĩa là gì?
отвадить (động từ) nghĩa là Làm... không dám đến nữa, làm... không muốn giao tiếp nữa.
отвадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отва́дить (phiên âm Latinh otváditʹ, IPA [ɐtˈvadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.